电视遥控器

电视遥控器 nghĩa là Điều khiển ti vi

Pinyin
diànshì yáokòngqì

电视遥控器 (phiên âm pinyin: diànshì yáokòngqì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Điều khiển ti vi". Ví dụ: 请把电视遥控器递给我,我想换个台。 (Làm ơn đưa cho tôi cái điều khiển tivi, tôi muốn đổi kênh.)

Giải nghĩa

Thiết bị dùng để điều khiển tivi từ xa.

Câu ví dụ

请把电视遥控器递给我,我想换个台。

Làm ơn đưa cho tôi cái điều khiển tivi, tôi muốn đổi kênh.

Cách dùng chi tiết

Đây là một danh từ ghép, chỉ vật dụng dùng để điều khiển tivi từ xa. Người bản ngữ thường dùng nó trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày khi xem tivi. Cụm từ này khá phổ biến và ít có từ nào có thể thay thế hoàn toàn trong ngữ cảnh này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

电视遥控器 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

电视遥控器 có nghĩa là "Điều khiển ti vi", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để điều khiển tivi từ xa.

电视遥控器 đọc như thế nào?

电视遥控器 phiên âm pinyin là "diànshì yáokòngqì".

Đặt câu với 电视遥控器 như thế nào?

Ví dụ: 请把电视遥控器递给我,我想换个台。 — nghĩa là "Làm ơn đưa cho tôi cái điều khiển tivi, tôi muốn đổi kênh.".

Gặp lại 电视遥控器 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng