教材
教材 (phiên âm pinyin: jiào cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài liệu giảng dạy". 教材 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
教jiāodạy
材—
Câu hỏi thường gặp
教材 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
教材 có nghĩa là "tài liệu giảng dạy", thuộc loại danh từ.
教材 đọc như thế nào?
教材 phiên âm pinyin là "jiào cái".
教材 thuộc HSK mấy?
教材 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 教材 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng