回
HSK 1lượng từ, động từ
回 nghĩa là quay lại
- Pinyin
- húi
- Hán-Việt
- hồi
- Tiếng Anh
- to return; to turn aroundto answer; to replyclassifier for occurrences ('times');Muslim; Hui ethnic minority
回 (phiên âm pinyin: húi) là lượng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quay lại". Âm Hán-Việt của 回 là "hồi". 回 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 一百二十回抄本《红楼梦》。 (bản "Hồng Lâu Mộng" chép tay có 120 hồi.)
Câu ví dụ
一百二十回抄本《红楼梦》。
Câu hỏi thường gặp
回 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
回 có nghĩa là "quay lại", thuộc loại lượng từ, động từ.
回 đọc như thế nào?
回 phiên âm pinyin là "húi", âm Hán-Việt là "hồi".
回 thuộc HSK mấy?
回 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 回 như thế nào?
Ví dụ: 一百二十回抄本《红楼梦》。 — nghĩa là "bản "Hồng Lâu Mộng" chép tay có 120 hồi.".
Gặp lại 回 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng