挽回
HSK 6động từ

挽回 nghĩa là xoay chuyển (từ xấu sang tốt)

Pinyin
wǎn húi
Tiếng Anh
to retrieve; to redeem

挽回 (phiên âm pinyin: wǎn húi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xoay chuyển (từ xấu sang tốt)". 挽回 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挽回局面。 (xoay chuyển cục diện.)

Câu ví dụ

挽回局面。

xoay chuyển cục diện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挽回 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挽回 có nghĩa là "xoay chuyển (từ xấu sang tốt)", thuộc loại động từ.

挽回 đọc như thế nào?

挽回 phiên âm pinyin là "wǎn húi".

挽回 thuộc HSK mấy?

挽回 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挽回 như thế nào?

Ví dụ: 挽回局面。 — nghĩa là "xoay chuyển cục diện.".

Gặp lại 挽回 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng