回顾回顧 (phồn thể)
HSK 6động từ

回顾 nghĩa là nhìn lại, hồi tưởng

Pinyin
húi gù
Tiếng Anh
to review, to retrospect, to look back

回顾 (phiên âm pinyin: húi gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn lại, hồi tưởng". Dạng phồn thể viết là 回顧. 回顾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 回顾过去,瞻望未来。 (nhìn lại quá khứ, nhìn về tương lai.)

Câu ví dụ

回顾过去,瞻望未来。

nhìn lại quá khứ, nhìn về tương lai.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

回顾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

回顾 có nghĩa là "nhìn lại, hồi tưởng", thuộc loại động từ.

回顾 đọc như thế nào?

回顾 phiên âm pinyin là "húi gù".

回顾 thuộc HSK mấy?

回顾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 回顾 như thế nào?

Ví dụ: 回顾过去,瞻望未来。 — nghĩa là "nhìn lại quá khứ, nhìn về tương lai.".

Gặp lại 回顾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng