回忆回憶 (phồn thể)
HSK 4động từ
回忆 nghĩa là hồi ức, hồi tưởng
- Pinyin
- húi yì
- Tiếng Anh
- to recollect; to recall; to bring to mind
回忆 (phiên âm pinyin: húi yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hồi ức, hồi tưởng". Dạng phồn thể viết là 回憶. 回忆 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 时间是洞,记忆是水,朋友,我从河里捞起来的都是对你的回忆... (thời gian là hang động, ký ức là dòng sông. Em ơi, những thứ tôi vớt được trong lòng sông đều là hồi ức về em.)
Câu ví dụ
时间是洞,记忆是水,朋友,我从河里捞起来的都是对你的回忆...
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
回忆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
回忆 có nghĩa là "hồi ức, hồi tưởng", thuộc loại động từ.
回忆 đọc như thế nào?
回忆 phiên âm pinyin là "húi yì".
回忆 thuộc HSK mấy?
回忆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 回忆 như thế nào?
Ví dụ: 时间是洞,记忆是水,朋友,我从河里捞起来的都是对你的回忆... — nghĩa là "thời gian là hang động, ký ức là dòng sông. Em ơi, những thứ tôi vớt được trong lòng sông đều là hồi ức về em.".
Gặp lại 回忆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng