回答
回答 (phiên âm pinyin: húi dá) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trả lời". 回答 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 回答不出来。 (không trả lời được)
Câu ví dụ
回答不出来。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
回答 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
回答 có nghĩa là "trả lời", thuộc loại danh từ, động từ.
回答 đọc như thế nào?
回答 phiên âm pinyin là "húi dá".
回答 thuộc HSK mấy?
回答 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 回答 như thế nào?
Ví dụ: 回答不出来。 — nghĩa là "không trả lời được".
Gặp lại 回答 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng