固然
HSK 6trạng từ
固然 nghĩa là tất nhiên, cố nhiên
- Pinyin
- gù rán
- Tiếng Anh
- admittedly; surely; it's true that; of course; no doubt
固然 (phiên âm pinyin: gù rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất nhiên, cố nhiên". 固然 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 意见对,固然应该接受,就是不对也可作为参考。 (ý kiến đúng dĩ nhiên nên tiếp thu, cho dù không đúng thì cũng phải tham khảo.)
Câu ví dụ
意见对,固然应该接受,就是不对也可作为参考。
Phân tích từng chữ
固—
然—
Câu hỏi thường gặp
固然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
固然 có nghĩa là "tất nhiên, cố nhiên", thuộc loại trạng từ.
固然 đọc như thế nào?
固然 phiên âm pinyin là "gù rán".
固然 thuộc HSK mấy?
固然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 固然 như thế nào?
Ví dụ: 意见对,固然应该接受,就是不对也可作为参考。 — nghĩa là "ý kiến đúng dĩ nhiên nên tiếp thu, cho dù không đúng thì cũng phải tham khảo.".
Gặp lại 固然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng