顽固頑固 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

顽固 nghĩa là bướng bỉnh

Pinyin
wán gù
Tiếng Anh
obstinate; stubborn; headstrong; set against change; die-hard; ultraconservative; person with old-fashioned ideas

顽固 (phiên âm pinyin: wán gù) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bướng bỉnh". Dạng phồn thể viết là 頑固. 顽固 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 顽固守旧。 (ngoan cố thủ cựu.)

Câu ví dụ

顽固守旧。

ngoan cố thủ cựu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

顽固 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

顽固 có nghĩa là "bướng bỉnh", thuộc loại tính từ, danh từ.

顽固 đọc như thế nào?

顽固 phiên âm pinyin là "wán gù".

顽固 thuộc HSK mấy?

顽固 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 顽固 như thế nào?

Ví dụ: 顽固守旧。 — nghĩa là "ngoan cố thủ cựu.".

Gặp lại 顽固 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng