固定
HSK 5động từ, tính từ
固定 nghĩa là cố định
- Pinyin
- gù dìng
- Tiếng Anh
- to fix; to regularizefixed; regulardetermined; bent on
固定 (phiên âm pinyin: gù dìng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cố định". 固定 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把学习制度固定下来。 (ổn định chế độ học tập.)
Câu ví dụ
把学习制度固定下来。
Phân tích từng chữ
固—
定—
Câu hỏi thường gặp
固定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
固定 có nghĩa là "cố định", thuộc loại động từ, tính từ.
固定 đọc như thế nào?
固定 phiên âm pinyin là "gù dìng".
固定 thuộc HSK mấy?
固定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 固定 như thế nào?
Ví dụ: 把学习制度固定下来。 — nghĩa là "ổn định chế độ học tập.".
Gặp lại 固定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng