固执固執 (phồn thể)
HSK 6tính từ, động từ

固执 nghĩa là cố chấp, bướng bỉnh

Pinyin
gù zhí, gù zhi
Tiếng Anh
obstinate; stubbornto persist in; to cling to

固执 (phiên âm pinyin: gù zhí, gù zhi) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cố chấp, bướng bỉnh". Dạng phồn thể viết là 固執. 固执 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 固执已见 (khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình.)

Câu ví dụ

固执已见

khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

固执 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

固执 có nghĩa là "cố chấp, bướng bỉnh", thuộc loại tính từ, động từ.

固执 đọc như thế nào?

固执 phiên âm pinyin là "gù zhí, gù zhi".

固执 thuộc HSK mấy?

固执 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 固执 như thế nào?

Ví dụ: 固执已见 — nghĩa là "khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình.".

Gặp lại 固执 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng