当然當然 (phồn thể)
HSK 3trạng từ
当然 nghĩa là tất nhiên, đương nhiên
- Pinyin
- dāng rán
- Tiếng Anh
- of course; without doubt; certainlyas it should be; only natural
当然 (phiên âm pinyin: dāng rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất nhiên, đương nhiên". Dạng phồn thể viết là 當然. 当然 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 群众有困难当然应该帮助解决。 (khi quần chúng có khó khăn đương nhiên phải giúp đỡ.)
Câu ví dụ
群众有困难当然应该帮助解决。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
当然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
当然 có nghĩa là "tất nhiên, đương nhiên", thuộc loại trạng từ.
当然 đọc như thế nào?
当然 phiên âm pinyin là "dāng rán".
当然 thuộc HSK mấy?
当然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 当然 như thế nào?
Ví dụ: 群众有困难当然应该帮助解决。 — nghĩa là "khi quần chúng có khó khăn đương nhiên phải giúp đỡ.".
Gặp lại 当然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng