巩固鞏固 (phồn thể)
HSK 6động từ

巩固 nghĩa là củng cố, làm cho kiên cố

Pinyin
gǒng gù
Tiếng Anh
to consolidate; to strengthen; to solidify

巩固 (phiên âm pinyin: gǒng gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "củng cố, làm cho kiên cố". Dạng phồn thể viết là 鞏固. 巩固 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 巩固工农联盟 (củng cố liên minh công nông)

Câu ví dụ

巩固工农联盟

củng cố liên minh công nông

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

巩固 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

巩固 có nghĩa là "củng cố, làm cho kiên cố", thuộc loại động từ.

巩固 đọc như thế nào?

巩固 phiên âm pinyin là "gǒng gù".

巩固 thuộc HSK mấy?

巩固 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 巩固 như thế nào?

Ví dụ: 巩固工农联盟 — nghĩa là "củng cố liên minh công nông".

Gặp lại 巩固 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng