固有

固有 nghĩa là vốn có, sẵn có, cố hữu

Pinyin
gù yǒu
Tiếng Anh
intrinsic; inherent; innatepropercharacteristichistorical

固有 (phiên âm pinyin: gù yǒu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vốn có, sẵn có, cố hữu". 固有 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 资本主义制度固有的矛盾。 (mâu thuẫn vốn có trong chế độ tư bản.)

Câu ví dụ

资本主义制度固有的矛盾。

mâu thuẫn vốn có trong chế độ tư bản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

固有 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

固有 có nghĩa là "vốn có, sẵn có, cố hữu".

固有 đọc như thế nào?

固有 phiên âm pinyin là "gù yǒu".

固有 thuộc HSK mấy?

固有 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 固有 như thế nào?

Ví dụ: 资本主义制度固有的矛盾。 — nghĩa là "mâu thuẫn vốn có trong chế độ tư bản.".

Gặp lại 固有 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng