牢固
牢固 (phiên âm pinyin: láo gù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lải nhải, lảm nhảm". 牢固 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 牢固的大坝挡住了洪水。 (đập nước kiên cố đã chặn đứng được dòng nước lũ.)
Câu ví dụ
牢固的大坝挡住了洪水。
Phân tích từng chữ
牢—
固—
Câu hỏi thường gặp
牢固 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牢固 có nghĩa là "lải nhải, lảm nhảm".
牢固 đọc như thế nào?
牢固 phiên âm pinyin là "láo gù".
牢固 thuộc HSK mấy?
牢固 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 牢固 như thế nào?
Ví dụ: 牢固的大坝挡住了洪水。 — nghĩa là "đập nước kiên cố đã chặn đứng được dòng nước lũ.".
Gặp lại 牢固 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng