垂直
垂直 (phiên âm pinyin: chúi zhí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vuông góc, thẳng đứng". 垂直 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
垂直 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
垂直 có nghĩa là "vuông góc, thẳng đứng", thuộc loại tính từ.
垂直 đọc như thế nào?
垂直 phiên âm pinyin là "chúi zhí".
垂直 thuộc HSK mấy?
垂直 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 垂直 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng