直接
直接 (phiên âm pinyin: zhí jiē) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trực tiếp". 直接 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 直接阅读外文书籍。 (đọc trực tiếp sách ngoại văn.)
Câu ví dụ
直接阅读外文书籍。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
直接 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
直接 có nghĩa là "trực tiếp", thuộc loại tính từ, trạng từ.
直接 đọc như thế nào?
直接 phiên âm pinyin là "zhí jiē".
直接 thuộc HSK mấy?
直接 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 直接 như thế nào?
Ví dụ: 直接阅读外文书籍。 — nghĩa là "đọc trực tiếp sách ngoại văn.".
Gặp lại 直接 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng