直播
HSK 6danh từ

直播 nghĩa là phát sóng trực tiếp

Pinyin
zhí bō
Tiếng Anh
direct seedinglive broadcast (on TV/etc)

直播 (phiên âm pinyin: zhí bō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát sóng trực tiếp". 直播 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 现场直播大会的实况。 (phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.)

Câu ví dụ

现场直播大会的实况。

phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

直播 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

直播 có nghĩa là "phát sóng trực tiếp", thuộc loại danh từ.

直播 đọc như thế nào?

直播 phiên âm pinyin là "zhí bō".

直播 thuộc HSK mấy?

直播 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 直播 như thế nào?

Ví dụ: 现场直播大会的实况。 — nghĩa là "phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.".

Gặp lại 直播 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng