直 nghĩa là thẳng
- Pinyin
- zhí
- Hán-Việt
- trực
- Tiếng Anh
- straight; verticaljust; righteous; honest; frank; forthrightto straightendirectly; straight; continuouslyjust; simply
直 (phiên âm pinyin: zhí) là tính từ, động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẳng". Âm Hán-Việt của 直 là "trực". 直 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 屋子很大,直里有两丈,横里有四丈。 (ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng.)
Giải nghĩa
Không cong, không uốn lượn.
Câu ví dụ
屋子很大,直里有两丈,横里有四丈。
Lưu 直 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
“直” là tính từ mô tả hình dạng không cong, không uốn lượn, theo một đường thẳng. Nó có thể dùng để miêu tả đường đi, cây cối, hoặc hành động. Ví dụ, khi nói về một con đường, “直” có nghĩa là thẳng tắp. Một cụm từ phổ biến là “直走” (đi thẳng). Đôi khi, “直” còn có nghĩa là “thẳng thắn” hoặc “trực tiếp”.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
直 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
直 đọc như thế nào?
直 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 直 như thế nào?
Gặp lại 直 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng