堵塞
堵塞 (phiên âm pinyin: dǔ sè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tắc ngẽn, ngăn chặn". 堵塞 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 公路被塌下来的山石堵塞了。 (con đường bị đá trên núi lỡ xuống làm tắc nghẽn mất rồi.)
Câu ví dụ
公路被塌下来的山石堵塞了。
Phân tích từng chữ
堵—
塞—
Câu hỏi thường gặp
堵塞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
堵塞 có nghĩa là "tắc ngẽn, ngăn chặn", thuộc loại động từ.
堵塞 đọc như thế nào?
堵塞 phiên âm pinyin là "dǔ sè".
堵塞 thuộc HSK mấy?
堵塞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 堵塞 như thế nào?
Ví dụ: 公路被塌下来的山石堵塞了。 — nghĩa là "con đường bị đá trên núi lỡ xuống làm tắc nghẽn mất rồi.".
Gặp lại 堵塞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng