闭塞閉塞 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ
闭塞 nghĩa là tắc nghẽn, bế tắc
- Pinyin
- bì sè
- Tiếng Anh
- to stop up; to close off; to shelter fron; to hide from; ignorant; provincial; inaccessible; occlusive
闭塞 (phiên âm pinyin: bì sè) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tắc nghẽn, bế tắc". Dạng phồn thể viết là 閉塞. 闭塞 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 管道闭塞 (nghẽn đường ống)
Câu ví dụ
管道闭塞
Phân tích từng chữ
闭—
塞—
Câu hỏi thường gặp
闭塞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
闭塞 có nghĩa là "tắc nghẽn, bế tắc", thuộc loại động từ, tính từ.
闭塞 đọc như thế nào?
闭塞 phiên âm pinyin là "bì sè".
闭塞 thuộc HSK mấy?
闭塞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 闭塞 như thế nào?
Ví dụ: 管道闭塞 — nghĩa là "nghẽn đường ống".
Gặp lại 闭塞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng