世界杯 (phiên âm pinyin: shìjièbēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "World Cup". Ví dụ: 四年一度的世界杯足球赛吸引了全球观众的目光。 (Giải bóng đá vô địch thế giới được tổ chức bốn năm một lần thu hút sự chú ý của khán giả toàn cầu.)
Giải nghĩa
Giải vô địch bóng đá thế giới, một sự kiện thể thao quốc tế.
Câu ví dụ
四年一度的世界杯足球赛吸引了全球观众的目光。
Cách dùng chi tiết
世界杯 là danh từ chỉ giải vô địch bóng đá thế giới, một sự kiện thể thao quốc tế lớn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến bóng đá và các môn thể thao khác có giải đấu toàn cầu. Từ này rất phổ biến và dễ nhận biết, đặc biệt với những người yêu thể thao. Bạn có thể hiểu là 'cúp thế giới'.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
世界杯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
世界杯 đọc như thế nào?
Đặt câu với 世界杯 như thế nào?
Gặp lại 世界杯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng