增添
增添 (phiên âm pinyin: zēng tiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "taăng lên". 增添 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 增添一份力量。 (thêm một phần sức mạnh.)
Câu ví dụ
增添一份力量。
Phân tích từng chữ
增—
添—
Câu hỏi thường gặp
增添 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
增添 có nghĩa là "taăng lên", thuộc loại động từ.
增添 đọc như thế nào?
增添 phiên âm pinyin là "zēng tiān".
增添 thuộc HSK mấy?
增添 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 增添 như thế nào?
Ví dụ: 增添一份力量。 — nghĩa là "thêm một phần sức mạnh.".
Gặp lại 增添 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng