增加
增加 (phiên âm pinyin: zēng jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tăng thêm". 增加 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 在校学生已由八百增加到一千。 (học sinh trong trường từ 800 tăng lên 1.000.)
Câu ví dụ
在校学生已由八百增加到一千。
Phân tích từng chữ
增—
加—
Câu hỏi thường gặp
增加 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
增加 có nghĩa là "tăng thêm", thuộc loại động từ.
增加 đọc như thế nào?
增加 phiên âm pinyin là "zēng jiā".
增加 thuộc HSK mấy?
增加 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 增加 như thế nào?
Ví dụ: 在校学生已由八百增加到一千。 — nghĩa là "học sinh trong trường từ 800 tăng lên 1.000.".
Gặp lại 增加 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng