声势聲勢 (phồn thể)
声势 (phiên âm pinyin: shēng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thanh thế". Dạng phồn thể viết là 聲勢. 声势 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 声势浩大。 (thanh thế lẫy lừng.)
Câu ví dụ
声势浩大。
Phân tích từng chữ
声—
势—
Câu hỏi thường gặp
声势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
声势 có nghĩa là "thanh thế", thuộc loại danh từ.
声势 đọc như thế nào?
声势 phiên âm pinyin là "shēng shì".
声势 thuộc HSK mấy?
声势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 声势 như thế nào?
Ví dụ: 声势浩大。 — nghĩa là "thanh thế lẫy lừng.".
Gặp lại 声势 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng