趋势趨勢 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

趋势 nghĩa là khuynh hướng, xu thế

Pinyin
qū shì
Tiếng Anh
trend; tendencyto follow the trendto go after men of power

趋势 (phiên âm pinyin: qū shì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khuynh hướng, xu thế". Dạng phồn thể viết là 趨勢. 趋势 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 当前世界的总趋势。 (Xu thế chung của thế giới hiện nay.)

Câu ví dụ

当前世界的总趋势。

Xu thế chung của thế giới hiện nay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

趋势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

趋势 có nghĩa là "khuynh hướng, xu thế", thuộc loại danh từ, động từ.

趋势 đọc như thế nào?

趋势 phiên âm pinyin là "qū shì".

趋势 thuộc HSK mấy?

趋势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 趋势 như thế nào?

Ví dụ: 当前世界的总趋势。 — nghĩa là "Xu thế chung của thế giới hiện nay.".

Gặp lại 趋势 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng