声音聲音 (phồn thể)
HSK 3danh từ

声音 nghĩa là âm thanh

Pinyin
shēng yīn
Tiếng Anh
sound; voice

声音 (phiên âm pinyin: shēng yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "âm thanh". Dạng phồn thể viết là 聲音. 声音 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 党中央的声音传遍全国。 (tiếng nói của trung ương Đảng lan truyền khắp toàn quốc.)

Câu ví dụ

党中央的声音传遍全国。

tiếng nói của trung ương Đảng lan truyền khắp toàn quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

声音 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

声音 có nghĩa là "âm thanh", thuộc loại danh từ.

声音 đọc như thế nào?

声音 phiên âm pinyin là "shēng yīn".

声音 thuộc HSK mấy?

声音 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 声音 như thế nào?

Ví dụ: 党中央的声音传遍全国。 — nghĩa là "tiếng nói của trung ương Đảng lan truyền khắp toàn quốc.".

Gặp lại 声音 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng