相声相聲 (phồn thể)
HSK 6danh từ

相声 nghĩa là kịch nói hài, đối thoại hài

Pinyin
xiàng shēng, xiàng sheng
Tiếng Anh
comic dialogue, a form of cabaret, sketch; cross-talk

相声 (phiên âm pinyin: xiàng shēng, xiàng sheng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kịch nói hài, đối thoại hài". Dạng phồn thể viết là 相聲. 相声 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

相声 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

相声 có nghĩa là "kịch nói hài, đối thoại hài", thuộc loại danh từ.

相声 đọc như thế nào?

相声 phiên âm pinyin là "xiàng shēng, xiàng sheng".

相声 thuộc HSK mấy?

相声 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 相声 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng