势力勢力 (phồn thể)
HSK 6danh từ
势力 nghĩa là sức mạnh, thế lực
- Pinyin
- shì lì, shì li
- Tiếng Anh
- force, influence, strength, power
势力 (phiên âm pinyin: shì lì, shì li) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức mạnh, thế lực". Dạng phồn thể viết là 勢力. 势力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
势力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
势力 có nghĩa là "sức mạnh, thế lực", thuộc loại danh từ.
势力 đọc như thế nào?
势力 phiên âm pinyin là "shì lì, shì li".
势力 thuộc HSK mấy?
势力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 势力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng