形势形勢 (phồn thể)
HSK 5danh từ
形势 nghĩa là tình hình
- Pinyin
- xíng shì
- Tiếng Anh
- terrain; topographical featuressituation; circumstances
形势 (phiên âm pinyin: xíng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình hình". Dạng phồn thể viết là 形勢. 形势 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 形势险要。 (địa thế hiểm yếu)
Câu ví dụ
形势险要。
Phân tích từng chữ
形—
势—
Câu hỏi thường gặp
形势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
形势 có nghĩa là "tình hình", thuộc loại danh từ.
形势 đọc như thế nào?
形势 phiên âm pinyin là "xíng shì".
形势 thuộc HSK mấy?
形势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 形势 như thế nào?
Ví dụ: 形势险要。 — nghĩa là "địa thế hiểm yếu".
Gặp lại 形势 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng