姿势姿勢 (phồn thể)
HSK 5danh từ

姿势 nghĩa là tư thế

Pinyin
zī shì
Tiếng Anh
posturecarriage; bearing

姿势 (phiên âm pinyin: zī shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tư thế". Dạng phồn thể viết là 姿勢. 姿势 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 立正的姿势 (tư thế đứng nghiêm.)

Câu ví dụ

立正的姿势

tư thế đứng nghiêm.

Phân tích từng chữ

姿

Câu hỏi thường gặp

姿势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

姿势 có nghĩa là "tư thế", thuộc loại danh từ.

姿势 đọc như thế nào?

姿势 phiên âm pinyin là "zī shì".

姿势 thuộc HSK mấy?

姿势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 姿势 như thế nào?

Ví dụ: 立正的姿势 — nghĩa là "tư thế đứng nghiêm.".

Gặp lại 姿势 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng