噪音
HSK 6danh từ

噪音 nghĩa là tiếng ồn

Pinyin
zào yīn
Tiếng Anh
rumble; noise; dinstatic (in a signal)

噪音 (phiên âm pinyin: zào yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếng ồn". 噪音 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

噪音 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

噪音 có nghĩa là "tiếng ồn", thuộc loại danh từ.

噪音 đọc như thế nào?

噪音 phiên âm pinyin là "zào yīn".

噪音 thuộc HSK mấy?

噪音 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 噪音 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng