口音
口音 (phiên âm pinyin: kǒu yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khẩu âm, giọng". 口音 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 听他的口音, 好像是河内人。 (nghe giọng anh ấy, dường như là người Hà Nội.)
Câu ví dụ
听他的口音, 好像是河内人。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
口音 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
口音 có nghĩa là "khẩu âm, giọng", thuộc loại danh từ.
口音 đọc như thế nào?
口音 phiên âm pinyin là "kǒu yīn".
口音 thuộc HSK mấy?
口音 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 口音 như thế nào?
Ví dụ: 听他的口音, 好像是河内人。 — nghĩa là "nghe giọng anh ấy, dường như là người Hà Nội.".
Gặp lại 口音 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng