布置佈置 (phồn thể)
HSK 6động từ

布置 nghĩa là sắp xếp

Pinyin
bù zhì
Tiếng Anh
to put in order; to arrange; to decorate; to fix up; to deploy

布置 (phiên âm pinyin: bù zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp". Dạng phồn thể viết là 佈置. 布置 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 布置会场 (sắp xếp hội trường; trang trí hội trường)

Câu ví dụ

布置会场

sắp xếp hội trường; trang trí hội trường

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

布置 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

布置 có nghĩa là "sắp xếp", thuộc loại động từ.

布置 đọc như thế nào?

布置 phiên âm pinyin là "bù zhì".

布置 thuộc HSK mấy?

布置 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 布置 như thế nào?

Ví dụ: 布置会场 — nghĩa là "sắp xếp hội trường; trang trí hội trường".

Gặp lại 布置 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng