设置設置 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
设置 nghĩa là thiết lập
- Pinyin
- shè zhì
- Tiếng Anh
- to install; to set; to put upsetup; settings
设置 (phiên âm pinyin: shè zhì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết lập". Dạng phồn thể viết là 設置. 设置 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 会场里设置了收音机和扩音器。 (trong hội trường đã trang bị máy thu thanh và máy phóng thanh.)
Câu ví dụ
会场里设置了收音机和扩音器。
Phân tích từng chữ
设—
置—
Câu hỏi thường gặp
设置 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
设置 có nghĩa là "thiết lập", thuộc loại động từ, danh từ.
设置 đọc như thế nào?
设置 phiên âm pinyin là "shè zhì".
设置 thuộc HSK mấy?
设置 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 设置 như thế nào?
Ví dụ: 会场里设置了收音机和扩音器。 — nghĩa là "trong hội trường đã trang bị máy thu thanh và máy phóng thanh.".
Gặp lại 设置 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng