配备配備 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

配备 nghĩa là phân phối

Pinyin
pèi bèi
Tiếng Anh
to allocate; to provide; to fit out; to dispose (troops/etc); to deploy; equipment

配备 (phiên âm pinyin: pèi bèi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân phối". Dạng phồn thể viết là 配備. 配备 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 按地形配备火力。 (căn cứ vào địa hình bố trí hoả lực.)

Câu ví dụ

按地形配备火力。

căn cứ vào địa hình bố trí hoả lực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

配备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

配备 có nghĩa là "phân phối", thuộc loại động từ, danh từ.

配备 đọc như thế nào?

配备 phiên âm pinyin là "pèi bèi".

配备 thuộc HSK mấy?

配备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 配备 như thế nào?

Ví dụ: 按地形配备火力。 — nghĩa là "căn cứ vào địa hình bố trí hoả lực.".

Gặp lại 配备 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng