天才
天才 (phiên âm pinyin: tiān cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiên tài". 天才 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 艺术天才 (thiên tài nghệ thuật)
Câu ví dụ
艺术天才
Phân tích từng chữ
天—
才—
Câu hỏi thường gặp
天才 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
天才 có nghĩa là "thiên tài", thuộc loại danh từ.
天才 đọc như thế nào?
天才 phiên âm pinyin là "tiān cái".
天才 thuộc HSK mấy?
天才 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 天才 như thế nào?
Ví dụ: 艺术天才 — nghĩa là "thiên tài nghệ thuật".
Gặp lại 天才 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng