昨天
昨天 (phiên âm pinyin: zuó tiān) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hôm qua". 昨天 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这件事发生在昨天。 (Việc này xảy ra hôm qua)
Giải nghĩa
Ngày ngay trước ngày hôm nay.
Câu ví dụ
这件事发生在昨天。
Cách dùng chi tiết
昨天 là từ dùng để chỉ ngày ngay trước ngày hôm nay. Đây là một từ cơ bản và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng nó để nói về những gì đã xảy ra, ví dụ "昨天我去了朋友家" (Hôm qua tôi đã đến nhà bạn). Nó là từ trái nghĩa trực tiếp với "明天" (ngày mai).
Phân tích từng chữ
昨—
天—
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
昨天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
昨天 có nghĩa là "hôm qua", thuộc loại số từ. Ngày ngay trước ngày hôm nay.
昨天 đọc như thế nào?
昨天 phiên âm pinyin là "zuó tiān".
昨天 thuộc HSK mấy?
昨天 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 昨天 như thế nào?
Ví dụ: 这件事发生在昨天。 — nghĩa là "Việc này xảy ra hôm qua".
Gặp lại 昨天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng