天空
天空 (phiên âm pinyin: tiān kōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bầu trời". 天空 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 仰望天空 (ngửa mặt trông lên bầu trời; ngẩng đầu lên nhìn trời.)
Giải nghĩa
Không gian bao la phía trên mặt đất, nơi có mây và bầu trời.
Câu ví dụ
仰望天空
Cách dùng chi tiết
天空 là danh từ chỉ bầu trời, không gian bao la phía trên mặt đất. Nó thường được dùng để miêu tả màu sắc, trạng thái của bầu trời như "晴朗的天空" (bầu trời quang đãng) hay "阴沉的天空" (bầu trời u ám). Hãy nhớ rằng 天空 bao gồm cả ban ngày và ban đêm, khác với 月亮 chỉ xuất hiện vào ban đêm.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
天
Câu hỏi thường gặp
天空 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
天空 có nghĩa là "bầu trời", thuộc loại danh từ. Không gian bao la phía trên mặt đất, nơi có mây và bầu trời.
天空 đọc như thế nào?
天空 phiên âm pinyin là "tiān kōng".
天空 thuộc HSK mấy?
天空 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 天空 như thế nào?
Ví dụ: 仰望天空 — nghĩa là "ngửa mặt trông lên bầu trời; ngẩng đầu lên nhìn trời.".
Gặp lại 天空 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng