聊天

聊天 nghĩa là trò chuyện

Pinyin
liáo tiān
Tiếng Anh
to chat; to gossip

聊天 (phiên âm pinyin: liáo tiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trò chuyện". 聊天 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我们经常在微信上聊天,分享生活。 (Chúng tôi thường xuyên trò chuyện trên WeChat, chia sẻ cuộc sống.)

Giải nghĩa

Nói chuyện, trao đổi thông tin một cách thân mật.

Câu ví dụ

我们经常在微信上聊天,分享生活。

Chúng tôi thường xuyên trò chuyện trên WeChat, chia sẻ cuộc sống.

Cách dùng chi tiết

聊天 là động từ chỉ hành động nói chuyện, trao đổi thông tin một cách thân mật, không trang trọng. Người bản ngữ dùng từ này rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là với bạn bè, người thân. Nó thường đi kèm với các phương tiện như 聊天室 (phòng chat), 网上聊天 (chat online). Hãy nhớ rằng 聊天 nhấn mạnh vào sự trò chuyện, tâm sự.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

谈话闲聊

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

聊天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

聊天 có nghĩa là "trò chuyện", thuộc loại động từ. Nói chuyện, trao đổi thông tin một cách thân mật.

聊天 đọc như thế nào?

聊天 phiên âm pinyin là "liáo tiān".

聊天 thuộc HSK mấy?

聊天 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 聊天 như thế nào?

Ví dụ: 我们经常在微信上聊天,分享生活。 — nghĩa là "Chúng tôi thường xuyên trò chuyện trên WeChat, chia sẻ cuộc sống.".

Gặp lại 聊天 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng