天然气天然氣 (phồn thể)
HSK 6danh từ

天然气 nghĩa là khí đốt tự nhiên

Pinyin
tiān rán qì
Tiếng Anh
natural gas

天然气 (phiên âm pinyin: tiān rán qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí đốt tự nhiên". Dạng phồn thể viết là 天然氣. 天然气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

天然气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

天然气 có nghĩa là "khí đốt tự nhiên", thuộc loại danh từ.

天然气 đọc như thế nào?

天然气 phiên âm pinyin là "tiān rán qì".

天然气 thuộc HSK mấy?

天然气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 天然气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng