天生
天生 (phiên âm pinyin: tiān shēng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trời sinh". 天生 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 本事不是天生的 (bản lĩnh không phải là trời sinh.)
Câu ví dụ
本事不是天生的
Phân tích từng chữ
天—
生—
Câu hỏi thường gặp
天生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
天生 có nghĩa là "trời sinh".
天生 đọc như thế nào?
天生 phiên âm pinyin là "tiān shēng".
天生 thuộc HSK mấy?
天生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 天生 như thế nào?
Ví dụ: 本事不是天生的 — nghĩa là "bản lĩnh không phải là trời sinh.".
Gặp lại 天生 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng