夫人

夫人 nghĩa là phu nhân, vợ

Pinyin
fū ren
Tiếng Anh
Lady; Madame; Mrs.a lady of high rank; the wife of a feudal lord, the wife of a high officialwife of a diplomatconcubines of an emperorlegal wife

夫人 (phiên âm pinyin: fū ren) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phu nhân, vợ". 夫人 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

夫人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夫人 có nghĩa là "phu nhân, vợ".

夫人 đọc như thế nào?

夫人 phiên âm pinyin là "fū ren".

夫人 thuộc HSK mấy?

夫人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 夫人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng