夹子夾子 (phồn thể)
夹子 (phiên âm pinyin: jiā zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái kẹp". Dạng phồn thể viết là 夾子. 夹子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把文件放在夹子里。 (để văn kiện vào trong cặp.)
Câu ví dụ
把文件放在夹子里。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
夹子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
夹子 có nghĩa là "cái kẹp", thuộc loại danh từ.
夹子 đọc như thế nào?
夹子 phiên âm pinyin là "jiā zi".
夹子 thuộc HSK mấy?
夹子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 夹子 như thế nào?
Ví dụ: 把文件放在夹子里。 — nghĩa là "để văn kiện vào trong cặp.".
Gặp lại 夹子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng