学历學歷 (phồn thể)
HSK 5danh từ
学历 nghĩa là học vấn, trình độ học vấn
- Pinyin
- xué lì
- Tiếng Anh
- educational background; record of formal schooling; academic credentials
学历 (phiên âm pinyin: xué lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "học vấn, trình độ học vấn". Dạng phồn thể viết là 學歷. 学历 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
学—
历—
Câu hỏi thường gặp
学历 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
学历 có nghĩa là "học vấn, trình độ học vấn", thuộc loại danh từ.
学历 đọc như thế nào?
学历 phiên âm pinyin là "xué lì".
学历 thuộc HSK mấy?
学历 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 学历 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng