同学同學 (phồn thể)
同学 (phiên âm pinyin: tóng xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bạn học". Dạng phồn thể viết là 同學. 同学 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这位是我的同班同学。 (người này là bạn cùng lớp của tôi.)
Câu ví dụ
这位是我的同班同学。
Phân tích từng chữ
同—
学—
Câu hỏi thường gặp
同学 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
同学 có nghĩa là "bạn học", thuộc loại danh từ.
同学 đọc như thế nào?
同学 phiên âm pinyin là "tóng xué".
同学 thuộc HSK mấy?
同学 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 同学 như thế nào?
Ví dụ: 这位是我的同班同学。 — nghĩa là "người này là bạn cùng lớp của tôi.".
Gặp lại 同学 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng