学校 (phiên âm pinyin: xué xiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trường học". Dạng phồn thể viết là 學校. 学校 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 孩子们每天早上都去学校学习。 (Các em nhỏ mỗi sáng đều đến trường học tập.)
Giải nghĩa
Nơi giáo dục, đào tạo học sinh.
Câu ví dụ
孩子们每天早上都去学校学习。
Cách dùng chi tiết
学校 là nơi giáo dục, đào tạo học sinh ở các cấp độ khác nhau. Đây là một từ rất quen thuộc với mọi người. Bạn có thể nói "上学校" (đi học) hoặc "我的学校" (trường của tôi). Ví dụ, "这所学校很有名" (Ngôi trường này rất nổi tiếng).
Phân tích từng chữ
学—
校—
Từ đồng nghĩa
学堂
Câu hỏi thường gặp
学校 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
学校 có nghĩa là "trường học", thuộc loại danh từ. Nơi giáo dục, đào tạo học sinh.
学校 đọc như thế nào?
学校 phiên âm pinyin là "xué xiào".
学校 thuộc HSK mấy?
学校 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 学校 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们每天早上都去学校学习。 — nghĩa là "Các em nhỏ mỗi sáng đều đến trường học tập.".
Gặp lại 学校 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng