留学留學 (phồn thể)
留学 (phiên âm pinyin: liú xué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "du học". Dạng phồn thể viết là 留學. 留学 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 留学美国。 (du học ở Mỹ.)
Giải nghĩa
Đi nước ngoài để học tập.
Câu ví dụ
留学美国。
Cách dùng chi tiết
留学 là động từ có nghĩa là du học, tức là đi nước ngoài để học tập. Đây là một từ ghép giữa 留 (ở lại) và 学 (học). Khi nói về việc đi học ở nước ngoài, người ta thường dùng từ này. Ví dụ, 留学生 (du học sinh) là người đi du học.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
出国留学
Câu hỏi thường gặp
留学 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
留学 có nghĩa là "du học", thuộc loại động từ. Đi nước ngoài để học tập.
留学 đọc như thế nào?
留学 phiên âm pinyin là "liú xué".
留学 thuộc HSK mấy?
留学 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 留学 như thế nào?
Ví dụ: 留学美国。 — nghĩa là "du học ở Mỹ.".
Gặp lại 留学 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng