学习 nghĩa là học tập
- Pinyin
- xué xí
- Tiếng Anh
- to study, to learn; emulatelearning
学习 (phiên âm pinyin: xué xí) là cụm động-tân, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "học tập". Dạng phồn thể viết là 學習. 学习 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 学习先进经验。 (học tập kinh nghiệm tiên tiến)
Giải nghĩa
Hành động tiếp thu kiến thức, kỹ năng thông qua giảng dạy hoặc kinh nghiệm.
Câu ví dụ
学习先进经验。
Lưu 学习 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
学习 là động từ có nghĩa là học tập, nghiên cứu. Đây là từ rất phổ biến và được dùng trong hầu hết các ngữ cảnh liên quan đến việc tiếp thu kiến thức. Nó có thể đi kèm với các danh từ chỉ môn học hoặc lĩnh vực như 学习汉语 (học tiếng Hán), 学习新知识 (học kiến thức mới).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
学习 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
学习 đọc như thế nào?
学习 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 学习 như thế nào?
Gặp lại 学习 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng