形成
HSK 5động từ bổ ngữ

形成 nghĩa là hình thành

Pinyin
xíng chéng
Tiếng Anh
to form, to develop, to take shapeformation

形成 (phiên âm pinyin: xíng chéng) là động từ bổ ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình thành". 形成 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 形成鲜明的对比。 (hình thành sự đối lập rõ rệt.)

Câu ví dụ

形成鲜明的对比。

hình thành sự đối lập rõ rệt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

形成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

形成 có nghĩa là "hình thành", thuộc loại động từ bổ ngữ.

形成 đọc như thế nào?

形成 phiên âm pinyin là "xíng chéng".

形成 thuộc HSK mấy?

形成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 形成 như thế nào?

Ví dụ: 形成鲜明的对比。 — nghĩa là "hình thành sự đối lập rõ rệt.".

Gặp lại 形成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng